TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

игу́менья

giống cáiđộng vật
igúmenʹja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên игу́менья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

игу́менья nghĩa là nữ tu viện trưởng.

Nghĩa của игу́менья

Danh từ

  1. Nữ tu viện trưởng.

Biến cách của игу́менья (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?игу́меньяигу́меньи
Sinh cách кого? чего?игу́меньиигу́мений
Tặng cách кому? чему?игу́меньеигу́меньям
Đối cách кого? что?игу́меньюигу́мений
Công cụ cách кем? чем?игу́меньейигу́меньями
Giới cách о ком? о чём?игу́меньеигу́меньях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

игуменья nghĩa là gì?

игуменья (danh từ) nghĩa là nữ tu viện trưởng.

игуменья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là игу́менья (phiên âm Latinh igúmenʹja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.