TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идиоти́зм

giống đựcbất động vật
idiotízm[ɪdʲɪɐˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идиоти́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идиоти́зм nghĩa là chứng ngốc, ngu đần.

Nghĩa của идиоти́зм

Danh từ

  1. Chứng ngốc, ngu đần.
  2. khẩu ngữ глупость, бессмыслица [điều, việc, lời, hành động] ngu ngốc, ngu xuẩn.

Biến cách của идиоти́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?идиоти́змидиоти́змы
Sinh cách кого? чего?идиоти́змаидиоти́змов
Tặng cách кому? чему?идиоти́змуидиоти́змам
Đối cách кого? что?идиоти́змидиоти́змы
Công cụ cách кем? чем?идиоти́змомидиоти́змами
Giới cách о ком? о чём?идиоти́змеидиоти́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

идиотизм nghĩa là gì?

идиотизм (danh từ) nghĩa là chứng ngốc, ngu đần.

идиотизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идиоти́зм (phiên âm Latinh idiotízm, IPA [ɪdʲɪɐˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.