идиоти́зм
Dấu sắc trên идиоти́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
идиоти́зм nghĩa là chứng ngốc, ngu đần.
Nghĩa của идиоти́зм
Danh từ
- Chứng ngốc, ngu đần.
- khẩu ngữ глупость, бессмыслица [điều, việc, lời, hành động] ngu ngốc, ngu xuẩn.
Biến cách của идиоти́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | идиоти́зм | идиоти́змы |
| Sinh cách кого? чего? | идиоти́зма | идиоти́змов |
| Tặng cách кому? чему? | идиоти́зму | идиоти́змам |
| Đối cách кого? что? | идиоти́зм | идиоти́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | идиоти́змом | идиоти́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | идиоти́зме | идиоти́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
идиотизм nghĩa là gì?
идиотизм (danh từ) nghĩa là chứng ngốc, ngu đần.
идиотизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là идиоти́зм (phiên âm Latinh idiotízm, IPA [ɪdʲɪɐˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.