TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идио́тский

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
idiótskij[ɪdʲɪˈot͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идио́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идио́тский nghĩa là ngốc, ngu.

Nghĩa của идио́тский

Tính từ

  1. Ngốc, ngu, ngu đần, ngu ngốc, ngu xuẩn.

Biến cách của идио́тский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchидио́тскийидио́тскоеидио́тскаяидио́тские
Sinh cáchидио́тскогоидио́тскогоидио́тскойидио́тских
Tặng cáchидио́тскомуидио́тскомуидио́тскойидио́тским
Đối cáchидио́тский / идио́тскогоидио́тскоеидио́тскуюидио́тские / идио́тских
Công cụ cáchидио́тскимидио́тскимидио́тскойидио́тскими
Giới cáchидио́тскомидио́тскомидио́тскойидио́тских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

идиотский nghĩa là gì?

идиотский (tính từ) nghĩa là ngốc, ngu.

идиотский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идио́тский (phiên âm Latinh idiótskij, IPA [ɪdʲɪˈot͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.