TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́дол

giống đựcđộng vật
ídol[ˈidəɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́дол chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́дол nghĩa là thần tượng, ngẫu tượng.

Nghĩa của и́дол

Danh từ

  1. Thần tượng, ngẫu tượng.
    • перен.thần tượng, người được sùng bái (tôn sùng)

Biến cách của и́дол (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́доли́долы
Sinh cách кого? чего?и́долаи́долов
Tặng cách кому? чему?и́долуи́долам
Đối cách кого? что?и́долаи́долов
Công cụ cách кем? чем?и́доломи́долами
Giới cách о ком? о чём?и́долеи́долах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́дол

Đồng nghĩa

Họ từ của и́дол

Câu hỏi thường gặp

идол nghĩa là gì?

идол (danh từ) nghĩa là thần tượng, ngẫu tượng.

идол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́дол (phiên âm Latinh ídol, IPA [ˈidəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.