TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идолопокло́нство

giống trungbất động vật
idolopoklónstvo[ˌidəɫəpɐˈkɫonstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идолопокло́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идолопокло́нство nghĩa là tục thờ thần tượng, ngẫu tượng giáo.

Nghĩa của идолопокло́нство

Danh từ

  1. Tục thờ thần tượng, ngẫu tượng giáo.

Biến cách của идолопокло́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?идолопокло́нствоидолопокло́нства
Sinh cách кого? чего?идолопокло́нстваидолопокло́нств
Tặng cách кому? чему?идолопокло́нствуидолопокло́нствам
Đối cách кого? что?идолопокло́нствоидолопокло́нства
Công cụ cách кем? чем?идолопокло́нствомидолопокло́нствами
Giới cách о ком? о чём?идолопокло́нствеидолопокло́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với идолопокло́нство

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

идолопоклонство nghĩa là gì?

идолопоклонство (danh từ) nghĩa là tục thờ thần tượng, ngẫu tượng giáo.

идолопоклонство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идолопокло́нство (phiên âm Latinh idolopoklónstvo, IPA [ˌidəɫəpɐˈkɫonstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.