TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идти́

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
idtí[ɪˈtʲːi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идти́ nghĩa là đi, đi bộ.

Nghĩa của идти́

Động từ

  1. Đi.
  2. Đi bộ.

Cặp thể của идти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ идти́

NgôiHiện tại
яиду́
тыидёшь
он / она́ / оно́идёт
мыидём
выидёте
они́иду́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + идти.

Quá khứ

Giống đực (он)шёл
Giống cái (она́)шла́
Giống trung (оно́)шло́
Số nhiều (они́)шли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)иди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)иди́те

Họ từ của идти́

Câu ví dụ với идти́

  • Идти дорогой познания - значит, просеивать мудрость. Đi một ngày đàng học một sàng khôn.Tatoeba #4279436
  • Я не хочу идти к зубному. Tôi không muốn đến nha sĩ.Tatoeba #4627274
  • Мне пора идти спать. Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #5410
  • Кто учится – познаёт, кто идёт – достигает. Có học thi mới biết, có đi thì mới đến.Tatoeba #5106128
  • Пусть всё идёт прахом! Trời tru đất diệt!Tatoeba #4124729
  • Пьяный Том идёт, шатаясь из стороны в сторону. Tom đã say rượu đi khất kha khất khưởng.Tatoeba #4170294
  • Я не хочу идти в школу. Tôi không muốn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654
  • Я не понимаю его нежелания идти. Tôi không hiểu sự miễn cưỡng đi của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6076094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

идти nghĩa là gì?

идти (động từ) nghĩa là đi, đi bộ.

идти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идти́ (phiên âm Latinh idtí, IPA [ɪˈtʲːi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.