TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иезуи́т

giống đựcđộng vật
ijezuít[ɪ(j)ɪzʊˈit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иезуи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иезуи́т nghĩa là tu sĩ dòng tên.

Nghĩa của иезуи́т

Danh từ

  1. Tu sĩ dòng Tên.
    • перен.người tráo trở, người quỷ quyệt

Biến cách của иезуи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иезуи́тиезуи́ты
Sinh cách кого? чего?иезуи́таиезуи́тов
Tặng cách кому? чему?иезуи́туиезуи́там
Đối cách кого? что?иезуи́таиезуи́тов
Công cụ cách кем? чем?иезуи́томиезуи́тами
Giới cách о ком? о чём?иезуи́теиезуи́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

иезуит nghĩa là gì?

иезуит (danh từ) nghĩa là tu sĩ dòng tên.

иезуит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иезуи́т (phiên âm Latinh ijezuít, IPA [ɪ(j)ɪzʊˈit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.