TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иждиве́нец

giống đựcđộng vật
iždivénec[ɪʐdʲɪˈvʲenʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иждиве́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иждиве́нец nghĩa là người sống nương nhờ.

Nghĩa của иждиве́нец

Danh từ

  1. Người sống nương nhờ.

Biến cách của иждиве́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иждиве́нециждиве́нцы
Sinh cách кого? чего?иждиве́нцаиждиве́нцев
Tặng cách кому? чему?иждиве́нцуиждиве́нцам
Đối cách кого? что?иждиве́нцаиждиве́нцев
Công cụ cách кем? чем?иждиве́нцемиждиве́нцами
Giới cách о ком? о чём?иждиве́нцеиждиве́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

иждивенец nghĩa là gì?

иждивенец (danh từ) nghĩa là người sống nương nhờ.

иждивенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иждиве́нец (phiên âm Latinh iždivénec, IPA [ɪʐdʲɪˈvʲenʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.