TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изба́

giống cáibất động vật
izbá[ɪzˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изба́ nghĩa là cái nhà gỗ.

Nghĩa của изба́

Danh từ

  1. Cái nhà gỗ (cửa nông dân Nga).

Biến cách của изба́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изба́и́збы
Sinh cách кого? чего?избы́и́зб
Tặng cách кому? чему?избе́и́збам
Đối cách кого? что?избу́и́збы
Công cụ cách кем? чем?избо́йи́збами
Giới cách о ком? о чём?избе́и́збах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изба nghĩa là gì?

изба (danh từ) nghĩa là cái nhà gỗ.

изба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изба́ (phiên âm Latinh izbá, IPA [ɪzˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.