TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́з-под

íz-pod[ˈis‿pət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́з-под chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́з-под nghĩa là từ dưới, đựng, chứa.

Nghĩa của и́з-под

Giới từ

  1. откуда Từ [phía] dưới.
    • вы́лезти из-под стола́từ dưới gầm bàn bò ra
    • из-под земли́từ dưới đất
    • из-под Москвы́từ ngoại ô Mát-xcơ-va
    • из-под Ку́рскаtừ vùng phụ cận Cuốc-xcơ
  2. для, от [để] đựng, chứa.
    • коро́бка из-под конфе́тhộp đựng kẹo
    • ба́нка из-под варе́ньяlọ đựng mứt

Câu ví dụ với и́з-под

  • Ситуация вышла из-под контроля правительства. Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4763582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

из-под nghĩa là gì?

из-под (giới từ) nghĩa là từ dưới, đựng, chứa.

из-под đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́з-под (phiên âm Latinh íz-pod, IPA [ˈis‿pət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.