TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изба́вить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
izbávitʹ[ɪzˈbavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изба́вить nghĩa là cứu thoát, cứu giải.

Nghĩa của изба́вить

Thể hoàn thành của избавля́ть.

Động từ

  1. Cứu thoát, cứu giải, giải cứu; (освобождать) giải phóng, giải thoát; (помогать избегнуть чего-л.) miễn cho, giúp... thoát khỏi.

Cặp thể của изба́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изба́вить

NgôiTương lai
яизба́влю
тыизба́вишь
он / она́ / оно́изба́вит
мыизба́вим
выизба́вите
они́изба́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изба́вил
Giống cái (она́)изба́вила
Giống trung (оно́)изба́вило
Số nhiều (они́)изба́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изба́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изба́вьте

Câu hỏi thường gặp

избавить nghĩa là gì?

избавить (động từ) nghĩa là cứu thoát, cứu giải.

избавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изба́вить (phiên âm Latinh izbávitʹ, IPA [ɪzˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.