избалова́ть
Dấu sắc trên избалова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
избалова́ть nghĩa là nuông chiều, nuông quá.
Nghĩa của избалова́ть
Động từ
- Nuông chiều, nuông quá, cưng.
Cặp thể của избалова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ избалова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | избалу́ю |
| ты | избалу́ешь |
| он / она́ / оно́ | избалу́ет |
| мы | избалу́ем |
| вы | избалу́ете |
| они́ | избалу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | избалова́л |
| Giống cái (она́) | избалова́ла |
| Giống trung (оно́) | избалова́ло |
| Số nhiều (они́) | избалова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | избалу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | избалу́йте |
Câu hỏi thường gặp
избаловать nghĩa là gì?
избаловать (động từ) nghĩa là nuông chiều, nuông quá.
избаловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là избалова́ть (phiên âm Latinh izbalovátʹ, IPA [ɪzbəɫɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.