TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изба́-чита́льня

giống cáibất động vật
izbá-čitálʹnja[ɪzˈba t͡ɕɪˈtalʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изба́-чита́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изба́-чита́льня nghĩa là phòng đọc.

Nghĩa của изба́-чита́льня

Danh từ

  1. Phòng đọc [nông thôn].

Biến cách của изба́-чита́льня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изба́-чита́льняи́збы-чита́льни
Sinh cách кого? чего?избы́-чита́льнии́зб-чита́лен
Tặng cách кому? чему?избе́-чита́льнеи́збам-чита́льням
Đối cách кого? что?избу́-чита́льнюи́збы-чита́льни
Công cụ cách кем? чем?избо́й-чита́льнейи́збами-чита́льнями
Giới cách о ком? о чём?избе́-чита́льнеи́збах-чита́льнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изба-читальня nghĩa là gì?

изба-читальня (danh từ) nghĩa là phòng đọc.

изба-читальня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изба́-чита́льня (phiên âm Latinh izbá-čitálʹnja, IPA [ɪzˈba t͡ɕɪˈtalʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.