избива́ть
Dấu sắc trên избива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
избива́ть nghĩa là đánh, đánh đập.
Nghĩa của избива́ть
Động từ
- Đánh, đánh đập.
Cặp thể của избива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ избива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | избива́ю |
| ты | избива́ешь |
| он / она́ / оно́ | избива́ет |
| мы | избива́ем |
| вы | избива́ете |
| они́ | избива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + избивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | избива́л |
| Giống cái (она́) | избива́ла |
| Giống trung (оно́) | избива́ло |
| Số nhiều (они́) | избива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | избива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | избива́йте |
Câu hỏi thường gặp
избивать nghĩa là gì?
избивать (động từ) nghĩa là đánh, đánh đập.
избивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là избива́ть (phiên âm Latinh izbivátʹ, IPA [ɪzbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.