TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избива́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
izbivátʹ[ɪzbʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избива́ть nghĩa là đánh, đánh đập.

Nghĩa của избива́ть

Động từ

  1. Đánh, đánh đập.

Cặp thể của избива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ избива́ть

NgôiHiện tại
яизбива́ю
тыизбива́ешь
он / она́ / оно́избива́ет
мыизбива́ем
выизбива́ете
они́избива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + избивать.

Quá khứ

Giống đực (он)избива́л
Giống cái (она́)избива́ла
Giống trung (оно́)избива́ло
Số nhiều (они́)избива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)избива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)избива́йте

Câu hỏi thường gặp

избивать nghĩa là gì?

избивать (động từ) nghĩa là đánh, đánh đập.

избивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избива́ть (phiên âm Latinh izbivátʹ, IPA [ɪzbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.