избежа́ть
Dấu sắc trên избежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
избежа́ть nghĩa là tránh, tránh khỏi, thoát.
Nghĩa của избежа́ть
Thể hoàn thành của избега́ть.
Động từ
- Tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánh.
- Tránh [khỏi], thoát [khỏi].
- Tránh, tránh xa, né.
Cặp thể của избежа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ избежа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | избегу́ |
| ты | избежи́шь |
| он / она́ / оно́ | избежи́т |
| мы | избежи́м |
| вы | избежи́те |
| они́ | избегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | избежа́л |
| Giống cái (она́) | избежа́ла |
| Giống trung (оно́) | избежа́ло |
| Số nhiều (они́) | избежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | избеги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | избеги́те |
Họ từ của избежа́ть
Câu ví dụ với избежа́ть
- Никто не может избежать своей судьбы. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8539968
- Никому не избежать своей судьбы. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8539967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
избежать nghĩa là gì?
избежать (động từ) nghĩa là tránh, tránh khỏi, thoát.
избежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là избежа́ть (phiên âm Latinh izbežátʹ, IPA [ɪzbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.