TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избежа́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
izbežátʹ[ɪzbʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избежа́ть nghĩa là tránh, tránh khỏi, thoát.

Nghĩa của избежа́ть

Thể hoàn thành của избега́ть.

Động từ

  1. Tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánh.
  2. Tránh [khỏi], thoát [khỏi].
  3. Tránh, tránh xa, né.

Cặp thể của избежа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ избежа́ть

NgôiTương lai
яизбегу́
тыизбежи́шь
он / она́ / оно́избежи́т
мыизбежи́м
выизбежи́те
они́избегу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)избежа́л
Giống cái (она́)избежа́ла
Giống trung (оно́)избежа́ло
Số nhiều (они́)избежа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)избеги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)избеги́те

Họ từ của избежа́ть

Câu ví dụ với избежа́ть

  • Никто не может избежать своей судьбы. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8539968
  • Никому не избежать своей судьбы. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8539967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

избежать nghĩa là gì?

избежать (động từ) nghĩa là tránh, tránh khỏi, thoát.

избежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избежа́ть (phiên âm Latinh izbežátʹ, IPA [ɪzbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.