TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извая́ние

giống trungbất động vật
izvajánije[ɪzvɐˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извая́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извая́ние nghĩa là tượng.

Nghĩa của извая́ние

Danh từ

  1. [Bức, pho] tượng.

Biến cách của извая́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?извая́ниеизвая́ния
Sinh cách кого? чего?извая́нияизвая́ний
Tặng cách кому? чему?извая́ниюизвая́ниям
Đối cách кого? что?извая́ниеизвая́ния
Công cụ cách кем? чем?извая́ниемизвая́ниями
Giới cách о ком? о чём?извая́нииизвая́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изваяние nghĩa là gì?

изваяние (danh từ) nghĩa là tượng.

изваяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извая́ние (phiên âm Latinh izvajánije, IPA [ɪzvɐˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.