TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изверга́ть

thể chưa hoàn thành
izvergátʹ[ɪzvʲɪrˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изверга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изверга́ть nghĩa là phun, phun ra, đuổi ra, tống ra.

Nghĩa của изверга́ть

Động từ

  1. Phun, phun... ra; (о пище) mửa ra, nôn ra; (nghĩa bóng) (о брани, проклятиях и т. п.) văng [ra], thốt [ra].
  2. изгонять Đuổi ra, tống ra.

Cặp thể của изверга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изверга́ть

NgôiHiện tại
яизверга́ю
тыизверга́ешь
он / она́ / оно́изверга́ет
мыизверга́ем
выизверга́ете
они́изверга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + извергать.

Quá khứ

Giống đực (он)изверга́л
Giống cái (она́)изверга́ла
Giống trung (оно́)изверга́ло
Số nhiều (они́)изверга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изверга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изверга́йте

Câu hỏi thường gặp

извергать nghĩa là gì?

извергать (động từ) nghĩa là phun, phun ra, đuổi ra, tống ra.

извергать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изверга́ть (phiên âm Latinh izvergátʹ, IPA [ɪzvʲɪrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.