TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́зверг

giống đựcđộng vật
ízverg[ˈizvʲɪrk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́зверг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́зверг nghĩa là kẻ hung ác, ác ôn.

Nghĩa của и́зверг

Danh từ

  1. Kẻ hung ác, ác ôn.

Biến cách của и́зверг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́зверги́зверги
Sinh cách кого? чего?и́звергаи́звергов
Tặng cách кому? чему?и́звергуи́звергам
Đối cách кого? что?и́звергаи́звергов
Công cụ cách кем? чем?и́звергоми́звергами
Giới cách о ком? о чём?и́звергеи́звергах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

изверг nghĩa là gì?

изверг (danh từ) nghĩa là kẻ hung ác, ác ôn.

изверг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́зверг (phiên âm Latinh ízverg, IPA [ˈizvʲɪrk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.