TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извериться

thể hoàn thành
izveritʹsja giọng máy của trình duyệt

извериться nghĩa là không tin nữa.

Nghĩa của извериться

Động từ

  1. Không tin nữa. в + giới cách

Câu hỏi thường gặp

извериться nghĩa là gì?

извериться (động từ) nghĩa là không tin nữa.

извериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извериться (phiên âm Latinh izveritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.