извести́ть
Dấu sắc trên извести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
извести́ть nghĩa là báo, báo tin, thông báo.
Nghĩa của извести́ть
Thể hoàn thành của извеща́ть.
Động từ
- Báo, báo tin, truyền tin, thông báo, thông tin; (дать знать) cho biết.
- Thông báo.
Cặp thể của извести́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ извести́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | извещу́ |
| ты | извести́шь |
| он / она́ / оно́ | извести́т |
| мы | извести́м |
| вы | извести́те |
| они́ | известя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | извести́л |
| Giống cái (она́) | извести́ла |
| Giống trung (оно́) | извести́ло |
| Số nhiều (они́) | извести́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | извести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | извести́те |
Họ từ của извести́ть
Câu ví dụ với извести́ть
- Почему меня не известили? Sao không ai báo cho tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4391412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
известить nghĩa là gì?
известить (động từ) nghĩa là báo, báo tin, thông báo.
известить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là извести́ть (phiên âm Latinh izvestítʹ, IPA [ɪzvʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.