TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

известня́к

giống đựcbất động vật
izvestnják[ɪzvʲɪsˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên известня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

известня́к nghĩa là đá vôi.

Nghĩa của известня́к

Danh từ

  1. Đá vôi.

Biến cách của известня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?известня́кизвестняки́
Sinh cách кого? чего?известняка́известняко́в
Tặng cách кому? чему?известняку́известняка́м
Đối cách кого? что?известня́кизвестняки́
Công cụ cách кем? чем?известняко́мизвестняка́ми
Giới cách о ком? о чём?известняке́известняка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

известняк nghĩa là gì?

известняк (danh từ) nghĩa là đá vôi.

известняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là известня́к (phiên âm Latinh izvestnják, IPA [ɪzvʲɪsˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.