TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извини́тельный

izvinítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извини́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извини́тельный nghĩa là tha thứ được, dung thứ được.

Nghĩa của извини́тельный

Tính từ

  1. Tha thứ được, dung thứ được, đáng thứ.

Biến cách của извини́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchизвини́тельныйизвини́тельноеизвини́тельнаяизвини́тельные
Sinh cáchизвини́тельногоизвини́тельногоизвини́тельнойизвини́тельных
Tặng cáchизвини́тельномуизвини́тельномуизвини́тельнойизвини́тельным
Đối cáchизвини́тельныйизвини́тельноеизвини́тельнуюизвини́тельные
Công cụ cáchизвини́тельнымизвини́тельнымизвини́тельнойизвини́тельными
Giới cáchизвини́тельномизвини́тельномизвини́тельнойизвини́тельных
Dạng ngắnизвини́теленизвини́тельноизвини́тельнаизвини́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

извинительный nghĩa là gì?

извинительный (tính từ) nghĩa là tha thứ được, dung thứ được.

извинительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извини́тельный (phiên âm Latinh izvinítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.