извини́ть
Dấu sắc trên извини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
извини́ть nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, tha.
Nghĩa của извини́ть
Thể hoàn thành của извиня́ть.
Động từ
- Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, tha, thứ.
- Tha thứ, tha.
Cặp thể của извини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ извини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | извиню́ |
| ты | извини́шь |
| он / она́ / оно́ | извини́т |
| мы | извини́м |
| вы | извини́те |
| они́ | извиня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | извини́л |
| Giống cái (она́) | извини́ла |
| Giống trung (оно́) | извини́ло |
| Số nhiều (они́) | извини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | извини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | извини́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với извини́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với извини́ть
- Прошу меня извинить за поздний ответ. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2619064
- Извините, я не могу остаться надолго. Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2131669
- Извини, я не хотел тебя напугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2709720
- Извините, если мои слова причинили вам боль. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443272
- Извините, но у меня совсем нет мелочи. Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2770307
- Извините, но я не понимаю. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3779186
- Извини, я не могу с тобой поужинать. Mình xin lỗi, nhưng mình không thể ăn tối với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4143870
- Извини, я тебя не слышу. Tôi xin lỗi, tôi không nghe được bạn nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4277364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
извинить nghĩa là gì?
извинить (động từ) nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, tha.
извинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là извини́ть (phiên âm Latinh izvinítʹ, IPA [ɪzvʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.