TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извини́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
izvinítʹ[ɪzvʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извини́ть nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, tha.

Nghĩa của извини́ть

Thể hoàn thành của извиня́ть.

Động từ

  1. Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, tha, thứ.
  2. Tha thứ, tha.

Cặp thể của извини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ извини́ть

NgôiTương lai
яизвиню́
тыизвини́шь
он / она́ / оно́извини́т
мыизвини́м
выизвини́те
они́извиня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)извини́л
Giống cái (она́)извини́ла
Giống trung (оно́)извини́ло
Số nhiều (они́)извини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)извини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)извини́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với извини́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với извини́ть

  • Прошу меня извинить за поздний ответ. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2619064
  • Извините, я не могу остаться надолго. Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2131669
  • Извини, я не хотел тебя напугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2709720
  • Извините, если мои слова причинили вам боль. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443272
  • Извините, но у меня совсем нет мелочи. Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2770307
  • Извините, но я не понимаю. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3779186
  • Извини, я не могу с тобой поужинать. Mình xin lỗi, nhưng mình không thể ăn tối với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4143870
  • Извини, я тебя не слышу. Tôi xin lỗi, tôi không nghe được bạn nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4277364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

извинить nghĩa là gì?

извинить (động từ) nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, tha.

извинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извини́ть (phiên âm Latinh izvinítʹ, IPA [ɪzvʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.