TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извне́

izvné[ɪzvˈnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извне́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извне́ nghĩa là từ ngoài, từ bên ngoài.

Nghĩa của извне́

Phó từ

  1. Từ ngoài, từ bên ngoài.
    • без по́мощи извне́không có sự giúp đỡ từ bên ngoài, không có ngoại viện

Câu hỏi thường gặp

извне nghĩa là gì?

извне (phó từ) nghĩa là từ ngoài, từ bên ngoài.

извне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извне́ (phiên âm Latinh izvné, IPA [ɪzvˈnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.