TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извле́чь

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
izvléčʹ[ɪzˈvlʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извле́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извле́чь nghĩa là lấy ra, rút ra, khai thác.

Nghĩa của извле́чь

Thể hoàn thành của извлека́ть.

Động từ

  1. Lấy... ra, rút... ra, kéo... ra.
  2. Khai thác.
  3. Tách ra; (nghĩa bóng) (получать) rút ra, được.

Cặp thể của извле́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ извле́чь

NgôiTương lai
яизвлеку́
тыизвлечёшь
он / она́ / оно́извлечёт
мыизвлечём
выизвлечёте
они́извлеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)извлёк
Giống cái (она́)извлекла́
Giống trung (оно́)извлекло́
Số nhiều (они́)извлекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)извлеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)извлеки́те

Câu hỏi thường gặp

извлечь nghĩa là gì?

извлечь (động từ) nghĩa là lấy ra, rút ra, khai thác.

извлечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извле́чь (phiên âm Latinh izvléčʹ, IPA [ɪzˈvlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.