TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изводи́ть

thể chưa hoàn thành
izvodítʹ[ɪzvɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изводи́ть nghĩa là tiêu, tiêu phí, làm khổ, giày vò.

Nghĩa của изводи́ть

Động từ

  1. тратить Tiêu, tiêu phí, tiêu pha, tiêu mất, chi tiêu.
  2. мучить Làm khổ, giày vò, làm tình làm tội, hành.
    • тк. сов.giết; (уничтожить) diệt, tiêu diệt

Cặp thể của изводи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изводи́ть

NgôiHiện tại
яизвожу́
тыизво́дишь
он / она́ / оно́изво́дит
мыизво́дим
выизво́дите
они́изво́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изводить.

Quá khứ

Giống đực (он)изводи́л
Giống cái (она́)изводи́ла
Giống trung (оно́)изводи́ло
Số nhiều (они́)изводи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изводи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изводи́те

Câu ví dụ với изводи́ть

  • Перестань себя изводить. Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5115093

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

изводить nghĩa là gì?

изводить (động từ) nghĩa là tiêu, tiêu phí, làm khổ, giày vò.

изводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изводи́ть (phiên âm Latinh izvodítʹ, IPA [ɪzvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.