изводи́ть
Dấu sắc trên изводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изводи́ть nghĩa là tiêu, tiêu phí, làm khổ, giày vò.
Nghĩa của изводи́ть
Động từ
- тратить Tiêu, tiêu phí, tiêu pha, tiêu mất, chi tiêu.
- мучить Làm khổ, giày vò, làm tình làm tội, hành.
- тк. сов.giết; (уничтожить) diệt, tiêu diệt
Cặp thể của изводи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изводи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | извожу́ |
| ты | изво́дишь |
| он / она́ / оно́ | изво́дит |
| мы | изво́дим |
| вы | изво́дите |
| они́ | изво́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изводить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изводи́л |
| Giống cái (она́) | изводи́ла |
| Giống trung (оно́) | изводи́ло |
| Số nhiều (они́) | изводи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изводи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изводи́те |
Câu ví dụ với изводи́ть
- Перестань себя изводить. Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5115093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
изводить nghĩa là gì?
изводить (động từ) nghĩa là tiêu, tiêu phí, làm khổ, giày vò.
изводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изводи́ть (phiên âm Latinh izvodítʹ, IPA [ɪzvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.