TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изги́б

giống đựcbất động vật
izgíb[ɪzˈɡʲip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изги́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изги́б nghĩa là khúc cong, khúc lượn.

Nghĩa của изги́б

Danh từ

  1. Khúc cong, khúc lượn, khúc ngoặt, khúc rẽ.
    • изги́б доро́гиkhúc cua, khúc đường ngoặt
    • изги́б реки́khúc sông uốn

Biến cách của изги́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изги́бизги́бы
Sinh cách кого? чего?изги́баизги́бов
Tặng cách кому? чему?изги́буизги́бам
Đối cách кого? что?изги́бизги́бы
Công cụ cách кем? чем?изги́бомизги́бами
Giới cách о ком? о чём?изги́беизги́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изгиб nghĩa là gì?

изгиб (danh từ) nghĩa là khúc cong, khúc lượn.

изгиб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изги́б (phiên âm Latinh izgíb, IPA [ɪzˈɡʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.