изгиба́ть
Dấu sắc trên изгиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изгиба́ть nghĩa là uốn cong, bẻ cong.
Nghĩa của изгиба́ть
Động từ
- Uốn cong, bẻ cong.
- изгиба́ть спи́ну[uốn] cong lưng
Cặp thể của изгиба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изгиба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изгиба́ю |
| ты | изгиба́ешь |
| он / она́ / оно́ | изгиба́ет |
| мы | изгиба́ем |
| вы | изгиба́ете |
| они́ | изгиба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изгибать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изгиба́л |
| Giống cái (она́) | изгиба́ла |
| Giống trung (оно́) | изгиба́ло |
| Số nhiều (они́) | изгиба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изгиба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изгиба́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изгиба́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
изгибать nghĩa là gì?
изгибать (động từ) nghĩa là uốn cong, bẻ cong.
изгибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изгиба́ть (phiên âm Latinh izgibátʹ, IPA [ɪzɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.