TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изгиба́ть

thể chưa hoàn thành
izgibátʹ[ɪzɡʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изгиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изгиба́ть nghĩa là uốn cong, bẻ cong.

Nghĩa của изгиба́ть

Động từ

  1. Uốn cong, bẻ cong.
    • изгиба́ть спи́ну[uốn] cong lưng

Cặp thể của изгиба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изгиба́ть

NgôiHiện tại
яизгиба́ю
тыизгиба́ешь
он / она́ / оно́изгиба́ет
мыизгиба́ем
выизгиба́ете
они́изгиба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изгибать.

Quá khứ

Giống đực (он)изгиба́л
Giống cái (она́)изгиба́ла
Giống trung (оно́)изгиба́ло
Số nhiều (они́)изгиба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изгиба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изгиба́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изгиба́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

изгибать nghĩa là gì?

изгибать (động từ) nghĩa là uốn cong, bẻ cong.

изгибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изгиба́ть (phiên âm Latinh izgibátʹ, IPA [ɪzɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.