TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изглаживаться

thể chưa hoàn thành
izglaživatʹsja giọng máy của trình duyệt

изглаживаться nghĩa là bị xóa nhòa, mờ đi.

Nghĩa của изглаживаться

Động từ

  1. Bị xóa nhòa, mờ đi, bị xóa.
    • изгла́диться из па́мятиbị xóa nhòa trong trí nhớ

Cặp thể của изглаживаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

изглаживаться nghĩa là gì?

изглаживаться (động từ) nghĩa là bị xóa nhòa, mờ đi.

изглаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изглаживаться (phiên âm Latinh izglaživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.