изглаживаться
thể chưa hoàn thành
izglaživatʹsja
giọng máy của trình duyệt
изглаживаться nghĩa là bị xóa nhòa, mờ đi.
Nghĩa của изглаживаться
Động từ
- Bị xóa nhòa, mờ đi, bị xóa.
- изгла́диться из па́мятиbị xóa nhòa trong trí nhớ
Cặp thể của изглаживаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
изглаживаться nghĩa là gì?
изглаживаться (động từ) nghĩa là bị xóa nhòa, mờ đi.
изглаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изглаживаться (phiên âm Latinh izglaživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.