TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изгна́ние

giống trungbất động vật
izgnánije[ɪzɡˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изгна́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изгна́ние nghĩa là đuổi ra, đuổi khỏi, đày đi, phát vãng.

Nghĩa của изгна́ние

Danh từ

  1. действие [sự] đuổi ra, đuổi khỏi, trục xuất.
  2. высылка [sự] đày đi, phát vãng.
    • изгна́ние врага́[sự] đánh đuổi quân thù, quét sạch quân địch
  3. положение изгнанного, ссылка [cảnh] đày ải.

Biến cách của изгна́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изгна́ниеизгна́ния
Sinh cách кого? чего?изгна́нияизгна́ний
Tặng cách кому? чему?изгна́ниюизгна́ниям
Đối cách кого? что?изгна́ниеизгна́ния
Công cụ cách кем? чем?изгна́ниемизгна́ниями
Giới cách о ком? о чём?изгна́нииизгна́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của изгна́ние

Câu hỏi thường gặp

изгнание nghĩa là gì?

изгнание (danh từ) nghĩa là đuổi ra, đuổi khỏi, đày đi, phát vãng.

изгнание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изгна́ние (phiên âm Latinh izgnánije, IPA [ɪzɡˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.