TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изгна́нник

giống đựcđộng vật
izgnánnik[ɪzɡˈnanʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изгна́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изгна́нник nghĩa là người bị đuổi ra, người bị trục xuất.

Nghĩa của изгна́нник

Danh từ

  1. Người bị đuổi ra, người bị trục xuất.

Biến cách của изгна́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изгна́нникизгна́нники
Sinh cách кого? чего?изгна́нникаизгна́нников
Tặng cách кому? чему?изгна́нникуизгна́нникам
Đối cách кого? что?изгна́нникаизгна́нников
Công cụ cách кем? чем?изгна́нникомизгна́нниками
Giới cách о ком? о чём?изгна́нникеизгна́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

изгнанник nghĩa là gì?

изгнанник (danh từ) nghĩa là người bị đuổi ra, người bị trục xuất.

изгнанник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изгна́нник (phiên âm Latinh izgnánnik, IPA [ɪzɡˈnanʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.