TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изголо́вье

giống trungbất động vật
izgolóvʹje[ɪzɡɐˈɫov⁽ʲ⁾je] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изголо́вье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изголо́вье nghĩa là đầu giường.

Nghĩa của изголо́вье

Danh từ

  1. Đầu giường.
    • сиде́ть у изголо́вьяngồi ở đầu giường

Biến cách của изголо́вье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изголо́вьеизголо́вья
Sinh cách кого? чего?изголо́вьяизголо́вий
Tặng cách кому? чему?изголо́вьюизголо́вьям
Đối cách кого? что?изголо́вьеизголо́вья
Công cụ cách кем? чем?изголо́вьемизголо́вьями
Giới cách о ком? о чём?изголо́вьеизголо́вьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изголовье nghĩa là gì?

изголовье (danh từ) nghĩa là đầu giường.

изголовье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изголо́вье (phiên âm Latinh izgolóvʹje, IPA [ɪzɡɐˈɫov⁽ʲ⁾je]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.