изголода́ться
Dấu sắc trên изголода́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изголода́ться nghĩa là bị đói, thèm khát.
Nghĩa của изголода́ться
Động từ
- Bị đói.
- (nghĩa bóng) thèm khát. по + tặng cách
Chia động từ изголода́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изголода́юсь |
| ты | изголода́ешься |
| он / она́ / оно́ | изголода́ется |
| мы | изголода́емся |
| вы | изголода́етесь |
| они́ | изголода́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изголода́лся |
| Giống cái (она́) | изголода́лась |
| Giống trung (оно́) | изголода́лось |
| Số nhiều (они́) | изголода́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изголода́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изголода́йтесь |
Họ từ của изголода́ться
Câu hỏi thường gặp
изголодаться nghĩa là gì?
изголодаться (động từ) nghĩa là bị đói, thèm khát.
изголодаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изголода́ться (phiên âm Latinh izgolodátʹsja, IPA [ɪzɡəɫɐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.