TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изгото́вка

giống cáibất động vật
izgotóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изгото́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изгото́вка nghĩa là sự chuẩn bị.

Nghĩa của изгото́вка

Danh từ

  1. Sự chuẩn bị.
    • изгото́вка к стрельбе́[sự] chuẩn bị bắn

Biến cách của изгото́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изгото́вкаизгото́вки
Sinh cách кого? чего?изгото́вкиизгото́вок
Tặng cách кому? чему?изгото́вкеизгото́вкам
Đối cách кого? что?изгото́вкуизгото́вки
Công cụ cách кем? чем?изгото́вкойизгото́вками
Giới cách о ком? о чём?изгото́вкеизгото́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изготовка nghĩa là gì?

изготовка (danh từ) nghĩa là sự chuẩn bị.

изготовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изгото́вка (phiên âm Latinh izgotóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.