TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изготовля́ть

thể chưa hoàn thành
izgotovljátʹ[ɪzɡətɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изготовля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изготовля́ть nghĩa là chế tạo, sản xuất.

Nghĩa của изготовля́ть

Động từ

  1. Chế tạo, sản xuất, làm.
  2. khẩu ngữ приготовлять пищу Nấu, làm.

Cặp thể của изготовля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изготовля́ть

NgôiHiện tại
яизготовля́ю
тыизготовля́ешь
он / она́ / оно́изготовля́ет
мыизготовля́ем
выизготовля́ете
они́изготовля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изготовлять.

Quá khứ

Giống đực (он)изготовля́л
Giống cái (она́)изготовля́ла
Giống trung (оно́)изготовля́ло
Số nhiều (они́)изготовля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изготовля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изготовля́йте

Câu hỏi thường gặp

изготовлять nghĩa là gì?

изготовлять (động từ) nghĩa là chế tạo, sản xuất.

изготовлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изготовля́ть (phiên âm Latinh izgotovljátʹ, IPA [ɪzɡətɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.