TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́здали

ízdali[ˈizdəlʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́здали chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́здали nghĩa là từ xa.

Nghĩa của и́здали

Phó từ

  1. Từ xa.

Câu hỏi thường gặp

издали nghĩa là gì?

издали (phó từ) nghĩa là từ xa.

издали đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́здали (phiên âm Latinh ízdali, IPA [ˈizdəlʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.