TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́здавна

ízdavna[ˈizdəvnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́здавна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́здавна nghĩa là từ lâu, từ xưa.

Nghĩa của и́здавна

Phó từ

  1. Từ lâu, từ xưa.
    • и́здавна знать кого́-л.biết ai từ lâu
    • и́здавна установи́вшийсяđã [được] hình thành từ lâu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́здавна

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

издавна nghĩa là gì?

издавна (phó từ) nghĩa là từ lâu, từ xưa.

издавна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́здавна (phiên âm Latinh ízdavna, IPA [ˈizdəvnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.