TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изда́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
izdánije[ɪzˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изда́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изда́ние nghĩa là xuất bản, ấn hành, công bố, ban bố.

Nghĩa của изда́ние

Danh từ

  1. действие [sự] xuất bản, ấn hành.
  2. указа и т. п. [sự] công bố, ban bố, ban hành.
  3. печатная продукция Xuất bản phẩm, ấn [loát] phẩm, ấn bản.
  4. с определением [loại] xuất bản phẩm, ấn phẩm, sách.
    • дешёвое изданиеloại xuất bản phẩm (loại sách) rẻ tiền
    • второ́е изданиеxuất bản (tái bản, in lại) lần thứ hai

Biến cách của изда́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изда́ниеизда́ния
Sinh cách кого? чего?изда́нияизда́ний
Tặng cách кому? чему?изда́ниюизда́ниям
Đối cách кого? что?изда́ниеизда́ния
Công cụ cách кем? чем?изда́ниемизда́ниями
Giới cách о ком? о чём?изда́нииизда́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изда́ние

Đồng nghĩa

Họ từ của изда́ние

Câu hỏi thường gặp

издание nghĩa là gì?

издание (danh từ) nghĩa là xuất bản, ấn hành, công bố, ban bố.

издание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изда́ние (phiên âm Latinh izdánije, IPA [ɪzˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.