изда́тель
Dấu sắc trên изда́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изда́тель nghĩa là người xuất bản.
Nghĩa của изда́тель
Danh từ
- Người xuất bản; (предприятие) nhà xuất bản, cơ quan xuất bản.
Biến cách của изда́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | изда́тель | изда́тели |
| Sinh cách кого? чего? | изда́теля | изда́телей |
| Tặng cách кому? чему? | изда́телю | изда́телям |
| Đối cách кого? что? | изда́теля | изда́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | изда́телем | изда́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | изда́теле | изда́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
издатель nghĩa là gì?
издатель (danh từ) nghĩa là người xuất bản.
издатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изда́тель (phiên âm Latinh izdátelʹ, IPA [ɪzˈdatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.