TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изда́тель

giống đựcđộng vật
izdátelʹ[ɪzˈdatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изда́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изда́тель nghĩa là người xuất bản.

Nghĩa của изда́тель

Danh từ

  1. Người xuất bản; (предприятие) nhà xuất bản, cơ quan xuất bản.

Biến cách của изда́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изда́тельизда́тели
Sinh cách кого? чего?изда́теляизда́телей
Tặng cách кому? чему?изда́телюизда́телям
Đối cách кого? что?изда́теляизда́телей
Công cụ cách кем? чем?изда́телемизда́телями
Giới cách о ком? о чём?изда́телеизда́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

издатель nghĩa là gì?

издатель (danh từ) nghĩa là người xuất bản.

издатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изда́тель (phiên âm Latinh izdátelʹ, IPA [ɪzˈdatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.