TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изде́лие

giống trungbất động vật
izdélije[ɪzʲˈdʲelʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изде́лие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изде́лие nghĩa là chế tạo, sản xuất, chế phẩm, sản phẩm.

Nghĩa của изде́лие

Danh từ

  1. выделка [sự, cách] chế tạo, sản xuất, làm.
  2. предмет, вещь Chế phẩm, sản phẩm, vật phẩm, vật chế tạo, đồ chế tạo.
    • желе́зные изделиеđồ sắt
    • гли́няные изде́лияđồ gốm
    • гото́вое изделиеthành phẩm
    • изделие куста́рныя про́мысловsản phẩm thủ công nghiệp

Biến cách của изде́лие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изде́лиеизде́лия
Sinh cách кого? чего?изде́лияизде́лий
Tặng cách кому? чему?изде́лиюизде́лиям
Đối cách кого? что?изде́лиеизде́лия
Công cụ cách кем? чем?изде́лиемизде́лиями
Giới cách о ком? о чём?изде́лииизде́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изделие nghĩa là gì?

изделие (danh từ) nghĩa là chế tạo, sản xuất, chế phẩm, sản phẩm.

изделие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изде́лие (phiên âm Latinh izdélije, IPA [ɪzʲˈdʲelʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.