TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

издержа́ться

thể hoàn thành
izderžátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên издержа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

издержа́ться nghĩa là tiêu nhiều tiền.

Nghĩa của издержа́ться

Động từ

  1. Tiêu nhiều tiền.
    • совсе́м издержа́тьсяhết tiền

Chia động từ издержа́ться

NgôiTương lai
яиздержу́сь
тыизде́ржишься
он / она́ / оно́изде́ржится
мыизде́ржимся
выизде́ржитесь
они́изде́ржатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)издержа́лся
Giống cái (она́)издержа́лась
Giống trung (оно́)издержа́лось
Số nhiều (они́)издержа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)издержи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)издержи́тесь

Câu hỏi thường gặp

издержаться nghĩa là gì?

издержаться (động từ) nghĩa là tiêu nhiều tiền.

издержаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là издержа́ться (phiên âm Latinh izderžátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.