TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

издержа́ть

thể hoàn thành
izderžátʹ[ɪzʲdʲɪrˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên издержа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

издержа́ть nghĩa là tiêu, chi phí.

Nghĩa của издержа́ть

Động từ

  1. Tiêu, chi phí, chi tiêu, tiêu mất, tiêu phí.

Chia động từ издержа́ть

NgôiTương lai
яиздержу́
тыизде́ржишь
он / она́ / оно́изде́ржит
мыизде́ржим
выизде́ржите
они́изде́ржат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)издержа́л
Giống cái (она́)издержа́ла
Giống trung (оно́)издержа́ло
Số nhiều (они́)издержа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)издержи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)издержи́те

Câu hỏi thường gặp

издержать nghĩa là gì?

издержать (động từ) nghĩa là tiêu, chi phí.

издержать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là издержа́ть (phiên âm Latinh izderžátʹ, IPA [ɪzʲdʲɪrˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.