TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изде́ржки

giống cáibất động vật
izdéržki giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изде́ржки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изде́ржки nghĩa là chi phí, chi tiêu.

Nghĩa của изде́ржки

Danh từ

  1. [Tiền, món] chi phí, chi tiêu, phí tổn.
    • суде́бные изде́ржки[tiền] án phí
    • изде́ржки произво́дства[những] chi phí sản xuất

Biến cách của изде́ржки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?изде́ржки
Sinh cách кого? чего?изде́ржек
Tặng cách кому? чему?изде́ржкам
Đối cách кого? что?изде́ржки
Công cụ cách кем? чем?изде́ржками
Giới cách о ком? о чём?обизде́ржках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

издержки nghĩa là gì?

издержки (danh từ) nghĩa là chi phí, chi tiêu.

издержки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изде́ржки (phiên âm Latinh izdéržki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.