TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

издо́льщина

giống cáibất động vật
izdólʹščina[ɪzˈdolʲɕːɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên издо́льщина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

издо́льщина nghĩa là chế độ cấy rẽ.

Nghĩa của издо́льщина

Danh từ

  1. Chế độ cấy rẽ.

Biến cách của издо́льщина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?издо́льщинаиздо́льщины
Sinh cách кого? чего?издо́льщиныиздо́льщин
Tặng cách кому? чему?издо́льщинеиздо́льщинам
Đối cách кого? что?издо́льщинуиздо́льщины
Công cụ cách кем? чем?издо́льщинойиздо́льщинами
Giới cách о ком? о чём?издо́льщинеиздо́льщинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

издольщина nghĩa là gì?

издольщина (danh từ) nghĩa là chế độ cấy rẽ.

издольщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là издо́льщина (phiên âm Latinh izdólʹščina, IPA [ɪzˈdolʲɕːɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.