издо́хнуть
Dấu sắc trên издо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
издо́хнуть nghĩa là chết, ngoẻo.
Nghĩa của издо́хнуть
Thể hoàn thành của издыха́ть.
Động từ
- Chết, ngoẻo; (thô) (о человеке) ngoẻo, củ.
Cặp thể của издо́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ издо́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | издо́хну |
| ты | издо́хнешь |
| он / она́ / оно́ | издо́хнет |
| мы | издо́хнем |
| вы | издо́хнете |
| они́ | издо́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | издо́х |
| Giống cái (она́) | издо́хла |
| Giống trung (оно́) | издо́хло |
| Số nhiều (они́) | издо́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | издо́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | издо́хните |
Câu hỏi thường gặp
издохнуть nghĩa là gì?
издохнуть (động từ) nghĩa là chết, ngoẻo.
издохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là издо́хнуть (phiên âm Latinh izdóxnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.