TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

издо́хнуть

thể hoàn thành
izdóxnutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên издо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

издо́хнуть nghĩa là chết, ngoẻo.

Nghĩa của издо́хнуть

Thể hoàn thành của издыха́ть.

Động từ

  1. Chết, ngoẻo; (thô) (о человеке) ngoẻo, củ.

Cặp thể của издо́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ издо́хнуть

NgôiTương lai
яиздо́хну
тыиздо́хнешь
он / она́ / оно́издо́хнет
мыиздо́хнем
выиздо́хнете
они́издо́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)издо́х
Giống cái (она́)издо́хла
Giống trung (оно́)издо́хло
Số nhiều (они́)издо́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)издо́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)издо́хните

Câu hỏi thường gặp

издохнуть nghĩa là gì?

издохнуть (động từ) nghĩa là chết, ngoẻo.

издохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là издо́хнуть (phiên âm Latinh izdóxnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.