TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изжива́ть

thể chưa hoàn thành
izživátʹ[ɪʐːɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изжива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изжива́ть nghĩa là trừ bỏ, trừ khử.

Nghĩa của изжива́ть

Động từ

  1. Trừ bỏ, trừ khử, xóa bỏ, loại bỏ, loại trừ, chấm dứt.
    • изжива́ть не доста́ткиtrừ bỏ những khuyết điểm

Cặp thể của изжива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изжива́ть

NgôiHiện tại
яизжива́ю
тыизжива́ешь
он / она́ / оно́изжива́ет
мыизжива́ем
выизжива́ете
они́изжива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изживать.

Quá khứ

Giống đực (он)изжива́л
Giống cái (она́)изжива́ла
Giống trung (оно́)изжива́ло
Số nhiều (они́)изжива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изжива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изжива́йте

Câu hỏi thường gặp

изживать nghĩa là gì?

изживать (động từ) nghĩa là trừ bỏ, trừ khử.

изживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изжива́ть (phiên âm Latinh izživátʹ, IPA [ɪʐːɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.