изжива́ть
Dấu sắc trên изжива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изжива́ть nghĩa là trừ bỏ, trừ khử.
Nghĩa của изжива́ть
Động từ
- Trừ bỏ, trừ khử, xóa bỏ, loại bỏ, loại trừ, chấm dứt.
- изжива́ть не доста́ткиtrừ bỏ những khuyết điểm
Cặp thể của изжива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изжива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изжива́ю |
| ты | изжива́ешь |
| он / она́ / оно́ | изжива́ет |
| мы | изжива́ем |
| вы | изжива́ете |
| они́ | изжива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изжива́л |
| Giống cái (она́) | изжива́ла |
| Giống trung (оно́) | изжива́ло |
| Số nhiều (они́) | изжива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изжива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изжива́йте |
Câu hỏi thường gặp
изживать nghĩa là gì?
изживать (động từ) nghĩa là trừ bỏ, trừ khử.
изживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изжива́ть (phiên âm Latinh izživátʹ, IPA [ɪʐːɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.