TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изжа́риться

thể hoàn thành
izžáritʹsja[ɪˈʐːarʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изжа́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изжа́риться nghĩa là được rán, chiên.

Nghĩa của изжа́риться

Động từ

  1. Được rán, chiên, rang; (на вертеле) [được] quay; (на углях) [được] nướng; (целой тушей) [được] thui. + đối cách
  2. khẩu ngữ перегреться на солнце Nóng nung người. + đối cách

Cặp thể của изжа́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изжа́риться

NgôiTương lai
яизжа́рюсь
тыизжа́ришься
он / она́ / оно́изжа́рится
мыизжа́римся
выизжа́ритесь
они́изжа́рятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изжа́рился
Giống cái (она́)изжа́рилась
Giống trung (оно́)изжа́рилось
Số nhiều (они́)изжа́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изжа́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изжа́рьтесь

Họ từ của изжа́риться

Câu hỏi thường gặp

изжариться nghĩa là gì?

изжариться (động từ) nghĩa là được rán, chiên.

изжариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изжа́риться (phiên âm Latinh izžáritʹsja, IPA [ɪˈʐːarʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.