изжа́риться
Dấu sắc trên изжа́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изжа́риться nghĩa là được rán, chiên.
Nghĩa của изжа́риться
Động từ
- Được rán, chiên, rang; (на вертеле) [được] quay; (на углях) [được] nướng; (целой тушей) [được] thui. + đối cách
- khẩu ngữ перегреться на солнце Nóng nung người. + đối cách
Cặp thể của изжа́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изжа́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изжа́рюсь |
| ты | изжа́ришься |
| он / она́ / оно́ | изжа́рится |
| мы | изжа́римся |
| вы | изжа́ритесь |
| они́ | изжа́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изжа́рился |
| Giống cái (она́) | изжа́рилась |
| Giống trung (оно́) | изжа́рилось |
| Số nhiều (они́) | изжа́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изжа́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изжа́рьтесь |
Họ từ của изжа́риться
Câu hỏi thường gặp
изжариться nghĩa là gì?
изжариться (động từ) nghĩa là được rán, chiên.
изжариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изжа́риться (phiên âm Latinh izžáritʹsja, IPA [ɪˈʐːarʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.