TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изжо́га

giống cáibất động vật
izžóga[ɪˈʐːoɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изжо́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изжо́га nghĩa là vị khí thống.

Nghĩa của изжо́га

Danh từ

  1. Chứng đau rát thực quản, vị khí thống.

Biến cách của изжо́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изжо́гаизжо́ги
Sinh cách кого? чего?изжо́гиизжо́г
Tặng cách кому? чему?изжо́геизжо́гам
Đối cách кого? что?изжо́гуизжо́ги
Công cụ cách кем? чем?изжо́гойизжо́гами
Giới cách о ком? о чём?изжо́геизжо́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изжога nghĩa là gì?

изжога (danh từ) nghĩa là vị khí thống.

изжога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изжо́га (phiên âm Latinh izžóga, IPA [ɪˈʐːoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.