изловчи́ться
Dấu sắc trên изловчи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изловчи́ться nghĩa là xoay cở, tìm kế.
Nghĩa của изловчи́ться
Động từ
- Xoay cở, tìm kế, tìm cách.
Chia động từ изловчи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изловчу́сь |
| ты | изловчи́шься |
| он / она́ / оно́ | изловчи́тся |
| мы | изловчи́мся |
| вы | изловчи́тесь |
| они́ | изловча́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изловчи́лся |
| Giống cái (она́) | изловчи́лась |
| Giống trung (оно́) | изловчи́лось |
| Số nhiều (они́) | изловчи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изловчи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изловчи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
изловчиться nghĩa là gì?
изловчиться (động từ) nghĩa là xoay cở, tìm kế.
изловчиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изловчи́ться (phiên âm Latinh izlovčítʹsja, IPA [ɪzɫɐfˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.