TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изловчи́ться

thể hoàn thành
izlovčítʹsja[ɪzɫɐfˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изловчи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изловчи́ться nghĩa là xoay cở, tìm kế.

Nghĩa của изловчи́ться

Động từ

  1. Xoay cở, tìm kế, tìm cách.

Chia động từ изловчи́ться

NgôiTương lai
яизловчу́сь
тыизловчи́шься
он / она́ / оно́изловчи́тся
мыизловчи́мся
выизловчи́тесь
они́изловча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изловчи́лся
Giống cái (она́)изловчи́лась
Giống trung (оно́)изловчи́лось
Số nhiều (они́)изловчи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изловчи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изловчи́тесь

Câu hỏi thường gặp

изловчиться nghĩa là gì?

изловчиться (động từ) nghĩa là xoay cở, tìm kế.

изловчиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изловчи́ться (phiên âm Latinh izlovčítʹsja, IPA [ɪzɫɐfˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.