TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изло́жница

giống cáibất động vật
izlóžnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изло́жница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изло́жница nghĩa là khuôn đúc thỏi.

Nghĩa của изло́жница

Danh từ

  1. Khuôn đúc thỏi.

Biến cách của изло́жница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изло́жницаизло́жницы
Sinh cách кого? чего?изло́жницыизло́жниц
Tặng cách кому? чему?изло́жницеизло́жницам
Đối cách кого? что?изло́жницуизло́жницы
Công cụ cách кем? чем?изло́жницейизло́жницами
Giới cách о ком? о чём?изло́жницеизло́жницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изложница nghĩa là gì?

изложница (danh từ) nghĩa là khuôn đúc thỏi.

изложница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изло́жница (phiên âm Latinh izlóžnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.